el platillo
pla
pla
pla
ti
ˈti
ti
llo
ʎo
lio
cuchillobolsillomartillosencillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "platillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El platillo
01

đĩa lót, đĩa nhỏ

un plato pequeño y plano que se coloca debajo de una taza para evitar que los derrames caigan sobre la mesa 
el platillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
platillos
Các ví dụ
El platillo de la taza de café recogió las gotas que cayeron. 

Đĩa lót của tách cà phê đã hứng những giọt nước rơi xuống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng