el rodillo
ro
ro
ro
di
ˈði
dhi
llo
ʎo
lio
visillotomillopasillopalillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "rodillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El rodillo
01

cán bột, trục cán bột

un utensilio de cocina cilíndrico que se usa para estirar y aplanar masas 
el rodillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rodillos
Các ví dụ
El rodillo es esencial para estirar la masa de la tarta. 

Cây cán bột rất cần thiết để cán bột bánh nướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng