la vaporera
Pronunciation
/bˌapɔɾˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vaporera"trong tiếng Tây Ban Nha

La vaporera
01

nồi hấp, máy hấp

un utensilio o electrodoméstico que cocina los alimentos con el vapor de agua hirviendo
la vaporera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vaporeras
Các ví dụ
La vaporera de bambú le da un sabor especial al arroz.
Nồi hấp bằng tre mang lại hương vị đặc biệt cho cơm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng