la carne roja
Pronunciation
/kˈaɾne rˈoxa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "carne roja"trong tiếng Tây Ban Nha

La carne roja
01

thịt đỏ

la carne de mamíferos como la res, el cerdo o el cordero, que es de color rojizo cuando está cruda
la carne roja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La carne roja es una fuente importante de proteínas y hierro.
Thịt đỏ là một nguồn quan trọng của protein và sắt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng