Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El sésamo
01
vừng, hạt vừng
una pequeña semilla plana y oleosa, de color blanco, negro o dorado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Compré semillas de sésamo negro para decorar el sushi.
Tôi đã mua hạt vừng đen để trang trí sushi.



























