el sésamo
Pronunciation
/sˈɛsamo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sésamo"trong tiếng Tây Ban Nha

El sésamo
01

vừng, hạt vừng

una pequeña semilla plana y oleosa, de color blanco, negro o dorado
el sésamo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El tahini es una pasta hecha de semillas de sésamo molidas.
Tahini là một loại bột nhão làm từ hạt xay nhuyễn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng