la damascena
da
da
da
mas
mas
mas
ce
ˈθe
the
na
na
na
magdalenaberenjenacuarentenaNochebuena

Định nghĩa và ý nghĩa của "damascena"trong tiếng Tây Ban Nha

La damascena
01

mận damson, mận đamát

una ciruela pequeña, de color azul oscuro y sabor agrio 
la damascena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
damascenas
Các ví dụ
Compré un kilo de damascenas en el mercado local. 

Tôi đã mua một kilôgam damascena ở chợ địa phương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng