Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el cuidado del cabello
/kwiðˈaðo ðel kaβˈeʎo/
El cuidado del cabello
01
chăm sóc tóc
el conjunto de rutinas y productos para mantener el cabello sano y limpio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Los aceites naturales son excelentes para el cuidado del cabello seco.
Dầu tự nhiên rất tuyệt vời cho việc chăm sóc tóc khô.



























