Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cuidado del cabello
01
chăm sóc tóc
el conjunto de rutinas y productos para mantener el cabello sano y limpio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Un buen cuidado del cabello incluye el uso de acondicionador.
Chăm sóc tóc bao gồm việc sử dụng dầu xả.



























