Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La esponja vegetal
01
bọt biển thực vật, mướp xơ
una esponja natural hecha de la fibra seca de una calabaza, usada para exfoliar la piel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
esponjas vegetales
Các ví dụ
Usa una esponja vegetal en la ducha para una limpieza profunda.
Sử dụng một miếng bọt biển thực vật trong phòng tắm để làm sạch sâu.



























