Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El supermodelo
01
siêu mẫu, người mẫu nổi tiếng thế giới
una modelo de moda extremadamente famosa y muy bien pagada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
supermodelos
Các ví dụ
La supermodelo desfiló para las marcas más importantes del mundo.
Siêu mẫu đã trình diễn cho những thương hiệu quan trọng nhất thế giới.



























