la cesta para ropa
Pronunciation
/θˈesta pˌaɾa rˈopa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cesta para ropa"trong tiếng Tây Ban Nha

La cesta para ropa
01

giỏ đựng quần áo, rổ đựng quần áo

un recipiente, a menudo con asas, que se usa para recoger, transportar o almacenar ropa sucia o limpia
la cesta para ropa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cestas para ropa
Các ví dụ
Prefiero una cesta para ropa de plástico porque es fácil de limpiar.
Tôi thích một giỏ đựng quần áo bằng nhựa vì nó dễ lau chùi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng