los adornos
a
a
a
dor
ˈðoɾ
dhor
nos
nos
nos

Định nghĩa và ý nghĩa của "adornos"trong tiếng Tây Ban Nha

Los adornos
01

đồ trang trí, viền trang trí

elementos decorativos que se añaden a una prenda o tela, como cintas, encajes o bordes 
los adornos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
adornos
Các ví dụ
El vestido tenía adornos de encaje en el escote y las mangas. 

Chiếc váy có đồ trang trí bằng ren ở cổ và tay áo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng