sin tirantes
sin
sin
sin
ti
ti
ti
ran
ˈɾan
ran
tes
tes
tes

Định nghĩa và ý nghĩa của "sin tirantes"trong tiếng Tây Ban Nha

sin tirantes
01

không có dây đeo vai

una prenda, generalmente un vestido o top, que se sostiene sin tirantes sobre los hombros 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
sin tirantes
giống đực số nhiều
sin tirantes
giống cái số ít
sin tirantes
giống cái số nhiều
sin tirantes
Các ví dụ
Llevaba un vestido sin tirantes negro para la boda. 

Cô ấy mặc một chiếc váy đen không có dây đeo cho đám cưới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng