Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La moda urbana
01
thời trang đô thị, trang phục đường phố
un estilo de ropa informal inspirado en la cultura juvenil de la ciudad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su estilo se basa completamente en la moda urbana.
Phong cách của anh ấy hoàn toàn dựa trên thời trang đô thị.



























