Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
retro
01
retro, cổ điển
un estilo que imita o se inspira en las modas, diseños y cultura del pasado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más retro
so sánh hơn
más retro
có thể phân cấp
giống đực số ít
retro
giống đực số nhiều
retro
giống cái số ít
retro
giống cái số nhiều
retro
Các ví dụ
Llevaba una chaqueta retro de los años setenta.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác retro từ những năm bảy mươi.



























