el terciopelo
Pronunciation
/tˌɛɾθjopˈelo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "terciopelo"trong tiếng Tây Ban Nha

El terciopelo
01

nhung, nhung

una tela suave y lujosa con una superficie densa y corta que se eriza
el terciopelo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
terciopelos
Các ví dụ
Este terciopelo aterciopelado es muy suave al tacto.
Nhung nhung mịn này rất mềm mại khi chạm vào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng