la hebilla
he
e
e
bi
ˈβi
bi
lla
ʎa
lia
vajillamesillapolillarodilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "hebilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La hebilla
01

khóa thắt lưng, móc cài

un cierre, a menudo decorativo, que se usa para sujetar dos extremos de un cinturón o una correa 
la hebilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hebillas
Các ví dụ
La hebilla de su cinturón era de plata y tenía un diseño intrincado. 

Khóa trên thắt lưng của anh ấy làm bằng bạc và có thiết kế tinh xảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng