el strass
Pronunciation
/stɾˈass/

Định nghĩa và ý nghĩa của "strass"trong tiếng Tây Ban Nha

El strass
01

đá strass, đá giả kim cương strass

una piedra de imitación hecha de cristal tallado con un brillo similar al diamante
el strass definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
strass
Các ví dụ
Este cinturón antiguo está lleno de strass de colores.
Chiếc thắt lưng cổ điển này đầy strass màu sắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng