la pulsera de tobillo
pul
pul
pool
se
se
se
ra
ɾa
ra
de
ðe
dhe
to
to
to
bi
βi
bi
llo
ʎo
lio

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulsera de tobillo"trong tiếng Tây Ban Nha

La pulsera de tobillo
01

vòng đeo mắt cá chân, dây chuyền mắt cá chân

una joya o adorno que se lleva alrededor del tobillo 
la pulsera de tobillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pulseras de tobillo
Các ví dụ
La bailarina llevaba una pulsera de tobillo con cascabeles. 

Vũ công đeo một vòng đeo cổ chân có chuông nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng