la cartera sobre
Pronunciation
/kaɾtˈɛɾa sˈɔβɾe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cartera sobre"trong tiếng Tây Ban Nha

La cartera sobre
01

túi clutch

una bolsa pequeña y sin asas que se lleva en la mano o bajo el brazo
la cartera sobre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
carteras sobre
Các ví dụ
Esta cartera sobre tiene un cierre metálico muy elegante.
Chiếc túi xách tay này có một khóa kim loại rất thanh lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng