la cartera sobre
car
kaɾ
kar
te
ˈte
te
ra
ɾa
ra
sob
soβ
sob
re
ɾe
re

Định nghĩa và ý nghĩa của "cartera sobre"trong tiếng Tây Ban Nha

La cartera sobre
01

túi clutch

una bolsa pequeña y sin asas que se lleva en la mano o bajo el brazo 
la cartera sobre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
carteras sobre
Các ví dụ
Su cartera sobre negra combinaba perfectamente con sus zapatos. 

Chiếc túi xách tay đen của cô ấy kết hợp hoàn hảo với đôi giày của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng