el corbatón
cor
koɾ
kor
batón
ˈβaton
baton
agresióndevociónpolvorónpetición

Định nghĩa và ý nghĩa của "corbatón"trong tiếng Tây Ban Nha

El corbatón
01

cà vạt rộng, cà vạt lavallière

una corbata ancha y de tela suave que se anuda de manera que los extremos quedan superpuestos sobre el pecho 
el corbatón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
corbatones
Các ví dụ
El gentleman llevaba un corbatón de seda con su chaqueta de tweed. 

Quý ông đeo một chiếc cravatón lụa với áo khoác tweed của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng