los tirantes
ti
ti
ti
ran
ˈɾan
ran
tes
tes
tes
antes

Định nghĩa và ý nghĩa của "tirantes"trong tiếng Tây Ban Nha

Los tirantes
01

dây đeo quần, dây đeo quần qua vai

dos tiras de tela o elástico que se sujetan a los pantalones y pasan sobre los hombros para sostenerlos 
los tirantes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tirantes
Các ví dụ
Llevaba tirantes a rayas rojas y azules con su traje. 

Anh ấy đeo dây đeo quần sọc đỏ và xanh với bộ vest của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng