Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La falda de montar
01
váy cưỡi ngựa, váy để cưỡi ngựa
una falda diseñada específicamente para montar a caballo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
faldas de montar
Các ví dụ
Compró una falda de montar moderna hecha de un material elástico.
Cô ấy đã mua một váy cưỡi ngựa hiện đại làm từ chất liệu co giãn.



























