la falda de montar
fal
ˈfal
fal
da
da
da
de
ðe
dhe
mon
mon
mon
tar
taɾ
tar

Định nghĩa và ý nghĩa của "falda de montar"trong tiếng Tây Ban Nha

La falda de montar
01

váy cưỡi ngựa, váy để cưỡi ngựa

una falda diseñada específicamente para montar a caballo 
la falda de montar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
faldas de montar
Các ví dụ
Compró una falda de montar moderna hecha de un material elástico. 

Cô ấy đã mua một váy cưỡi ngựa hiện đại làm từ chất liệu co giãn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng