Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la falda de vuelo
/fˈalða ðe βwˈelo/
La falda de vuelo
01
váy xòe rộng, váy phồng
una falda con mucho volumen que se abre en forma amplia desde la cintura
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
faldas de vuelo
Các ví dụ
Compró una falda de vuelo de algodón con un estampado de lunares.
Cô ấy đã mua váy xòe bằng cotton với họa tiết chấm bi.



























