Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La falda de vuelo
01
váy xòe rộng, váy phồng
una falda con mucho volumen que se abre en forma amplia desde la cintura
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
faldas de vuelo
Các ví dụ
La niña giraba para ver cómo su falda de vuelo se movía con el aire.
Cô bé xoay người để xem váy xòe của cô ấy chuyển động với không khí như thế nào.



























