la falda de vuelo
fal
ˈfal
fal
da
da
da
de
de
de
vue
bwe
bve
lo
lo
lo

Định nghĩa và ý nghĩa của "falda de vuelo"trong tiếng Tây Ban Nha

La falda de vuelo
01

váy xòe rộng, váy phồng

una falda con mucho volumen que se abre en forma amplia desde la cintura 
la falda de vuelo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
faldas de vuelo
Các ví dụ
La niña giraba para ver cómo su falda de vuelo se movía con el aire. 

Cô bé xoay người để xem váy xòe của cô ấy chuyển động với không khí như thế nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng