vestido de verano
ves
bes
bes
ti
ˈti
ti
do
ðo
dho
de
ðe
dhe
ve
βe
be
ra
ɾa
ra
no
no
no

Định nghĩa và ý nghĩa của "vestido de verano"trong tiếng Tây Ban Nha

vestido de verano
01

mặc váy mùa hè, khoác váy mùa hè

un vestido ligero y sin mangas, ideal para el clima cálido 
vestido de verano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
vestido
ngôi thứ ba số ít
vestido
hiện tại phân từ
vistiendo
quá khứ đơn
vestido
quá khứ phân từ
vestido
Các ví dụ
Se puso un vestido de verano de flores para ir a la playa. 

Cô ấy mặc một chiếc váy mùa hè hoa để đi đến bãi biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng