Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El vestido de maternidad
01
váy bầu
un vestido diseñado con corte especial para adaptarse al cuerpo de una mujer embarazada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vestidos de maternidad
Các ví dụ
Compró un vestido de maternidad muy cómodo para el verano.
Cô ấy đã mua một váy bầu rất thoải mái cho mùa hè.



























