el leotardo
Pronunciation
/lˌeotˈaɾðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "leotardo"trong tiếng Tây Ban Nha

El leotardo
01

đồ liền thân, bộ đồ bó sát

una prenda ajustada que cubre el torso y a veces tiene piernas largas o cortas
el leotardo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
leotardos
Các ví dụ
Compré un leotardo de manga larga para el invierno.
Tôi đã mua một áo liền quần tay dài cho mùa đông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng