el leotardo
leo
leo
leo
tar
ˈtaɾ
tar
do
ðo
dho
leopardo

Định nghĩa và ý nghĩa của "leotardo"trong tiếng Tây Ban Nha

El leotardo
01

đồ liền thân, bộ đồ bó sát

una prenda ajustada que cubre el torso y a veces tiene piernas largas o cortas 
el leotardo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
leotardos
Các ví dụ
La bailarina se ajustó el leotardo negro antes de empezar la clase. 

Vũ công điều chỉnh đồ bó màu đen của mình trước khi bắt đầu lớp học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng