la sudadera con capucha
su
su
soo
da
ða
dha
de
ˈðe
dhe
ra
ɾa
ra
con
kon
kon
ca
ka
ka
pu
pu
poo
cha
ʧa
cha

Định nghĩa và ý nghĩa của "sudadera con capucha"trong tiếng Tây Ban Nha

La sudadera con capucha
01

áo hoodie, áo nỉ có mũ trùm đầu

una prenda de abrigo informal de manga larga con una capucha 
la sudadera con capucha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sudaderas con capucha
Các ví dụ
Me puse mi sudadera con capucha favorita para salir a correr. 

Tôi mặc chiếc áo hoodie yêu thích của mình để đi chạy bộ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng