la ropa de hombre
ro
ˈro
ro
pa
pa
pa
de
ðe
dhe
homb
omb
omb
re
ɾe
re

Định nghĩa và ý nghĩa của "ropa de hombre"trong tiếng Tây Ban Nha

La ropa de hombre
01

quần áo nam giới, trang phục nam

prendas de vestir diseñadas específicamente para hombres 
la ropa de hombre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La sección de ropa de hombre está al fondo de la tienda. 

Khu vực quần áo nam nằm ở phía sau cửa hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng