la ropa de dormir
ro
ˈro
ro
pa
pa
pa
de
ðe
dhe
dor
ðoɾ
dhor
mir
miɾ
mir

Định nghĩa và ý nghĩa của "ropa de dormir"trong tiếng Tây Ban Nha

La ropa de dormir
01

đồ ngủ, quần áo ngủ

prendas sueltas y cómodas que se usan para dormir 
la ropa de dormir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los niños se ponen su ropa de dormir después de bañarse. 

Trẻ em mặc đồ ngủ của chúng sau khi tắm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng