la ropa moda
ro
ˈro
ro
pa
pa
pa
ko
ko
mo
mo
mo
da
da
da

Định nghĩa và ý nghĩa của "ropa cómoda"trong tiếng Tây Ban Nha

La ropa cómoda
01

quần áo thoải mái

prendas sueltas y suaves que no aprietan el cuerpo 
la ropa cómoda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los domingos, siempre uso ropa cómoda para estar en casa. 

Vào các ngày Chủ nhật, tôi luôn mặc quần áo thoải mái để ở nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng