la ropa cómoda
Pronunciation
/rˈopa kˈɔmoða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ropa cómoda"trong tiếng Tây Ban Nha

La ropa cómoda
01

quần áo thoải mái

prendas sueltas y suaves que no aprietan el cuerpo
la ropa cómoda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La ropa cómoda de algodón es perfecta para el verano.
Quần áo thoải mái bằng cotton hoàn hảo cho mùa hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng