Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el nacimiento del pelo
/nˌaθimjˈɛnto ðel pˈelo/
El nacimiento del pelo
01
đường chân tóc, vị trí mọc tóc
la línea en la frente donde comienza a crecer el cabello
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nacimientos del pelo
Các ví dụ
Le picaba la piel en el nacimiento del pelo por el nuevo champú.
Đường chân tóc của cô ấy bị ngứa da do dầu gội mới.



























