la melena corta
me
me
me
le
ˈle
le
na
na
na
cor
kor
kor
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "melena corta"trong tiếng Tây Ban Nha

La melena corta
01

tóc bob

un corte de cabello que llega aproximadamente a la altura de la mandíbula o los hombros 
la melena corta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
melenas cortas
Các ví dụ
Se cortó la larga cabellera y ahora luce una melena corta. 

Cô ấy đã cắt mái tóc dài và giờ đây để kiểu tóc ngắn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng