el bigote fino
bi
bi
bi
go
ˈɣo
gho
te
te
te
fi
fi
fi
no
no
no

Định nghĩa và ý nghĩa của "bigote fino"trong tiếng Tây Ban Nha

El bigote fino
01

ria bút chì

un bigote muy delgado y cuidadosamente delineado, como si hubiera sido dibujado con un lápiz 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bigotes finos
Các ví dụ
Se afeitó la barba pero se dejó un bigote fino sobre el labio. 

Anh ấy cạo râu nhưng để lại một bộ ria mỏng trên môi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng