el celulitis
ce
θe
the
lu
lu
loo
li
li
li
tis
tis
tis
hepatitisbronquitisartritisfaringitis

Định nghĩa và ý nghĩa của "celulitis"trong tiếng Tây Ban Nha

El celulitis
01

cellulite

la acumulación de grasa bajo la piel que empuja el tejido conectivo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Muchas mujeres tienen celulitis a pesar de estar en su peso ideal. 

Nhiều phụ nữ có cellulite mặc dù đang ở cân nặng lý tưởng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng