Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chiquita
01
nhỏ nhắn và mảnh mai, có vóc dáng nhỏ nhắn và thường duyên dáng
pequeña y delgada, de constitución menuda y a menudo grácil
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
la más chiquita
so sánh hơn
más chiquita
có thể phân cấp
giống đực số ít
chiquito
giống đực số nhiều
chiquitos
giống cái số ít
chiquita
giống cái số nhiều
chiquitas
Các ví dụ
Es una mujer chiquita pero con una personalidad enorme.
Cô ấy là một phụ nữ chiquita nhưng có tính cách to lớn.



























