Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chiquita
01
nhỏ nhắn và mảnh mai, có vóc dáng nhỏ nhắn và thường duyên dáng
pequeña y delgada, de constitución menuda y a menudo grácil
Các ví dụ
Compró un apartamento chiquito pero muy acogedor.
Cô ấy đã mua một căn hộ nhỏ nhưng rất ấm cúng.



























