chiquita
Pronunciation
/tʃikˈita/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiquita"trong tiếng Tây Ban Nha

chiquita
01

nhỏ nhắn và mảnh mai, có vóc dáng nhỏ nhắn và thường duyên dáng

pequeña y delgada, de constitución menuda y a menudo grácil
chiquita definition and meaning
example
Các ví dụ
Compró un apartamento chiquito pero muy acogedor.
Cô ấy đã mua một căn hộ nhỏ nhưng rất ấm cúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store