Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seductor
01
quyến rũ, hấp dẫn
una cualidad que atrae, fascina y despierta deseo de una manera irresistible y a veces peligrosa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más seductor
so sánh hơn
más seductor
có thể phân cấp
giống đực số ít
seductor
giống đực số nhiều
seductores
giống cái số ít
seductora
giống cái số nhiều
seductoras
Các ví dụ
La película está llena de imágenes seductoras y sugerentes.
Bộ phim đầy những hình ảnh quyến rũ và gợi cảm.



























