seductor
Pronunciation
/sˌeðuktˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "seductor"trong tiếng Tây Ban Nha

seductor
01

quyến rũ, hấp dẫn

una cualidad que atrae, fascina y despierta deseo de una manera irresistible y a veces peligrosa
seductor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más seductor
so sánh hơn
más seductor
có thể phân cấp
giống đực số ít
seductor
giống đực số nhiều
seductores
giống cái số ít
seductora
giống cái số nhiều
seductoras
Các ví dụ
La película está llena de imágenes seductoras y sugerentes.
Bộ phim đầy những hình ảnh quyến rũ và gợi cảm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng