la taxonomía
tax
tak
tak
o
so
so
nom
ˈnomi
nomi
ía
a
a
autonomíafilosofíaetnologíageriatría

Định nghĩa và ý nghĩa của "taxonomía"trong tiếng Tây Ban Nha

La taxonomía
01

phân loại học, hệ thống phân loại

la ciencia de clasificar y nombrar a los seres vivos en grupos jerárquicos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La taxonomía ayuda a los científicos a organizar la diversidad de la vida. 

Phân loại học giúp các nhà khoa học tổ chức sự đa dạng của sự sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng