Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La taxonomía
01
phân loại học, hệ thống phân loại
la ciencia de clasificar y nombrar a los seres vivos en grupos jerárquicos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los avances en el ADN han revolucionado la taxonomía.
Những tiến bộ trong DNA đã cách mạng hóa phân loại học.



























