el potro
pot
ˈpot
pot
ro
ɾo
ro
otro

Định nghĩa và ý nghĩa của "potro"trong tiếng Tây Ban Nha

El potro
01

ngựa con, ngựa non

una cría macho del caballo, especialmente un caballo joven 
el potro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
potros
Các ví dụ
El potro galopa al lado de su madre en el prado. 

Ngựa con phi nước đại bên cạnh mẹ nó trên đồng cỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng