Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rebuznar
01
kêu (lừa), rống (lừa)
emitir su sonido característico un burro o un asno
Các ví dụ
Los burros rebuznan para comunicarse entre sí.
Những con lừa kêu để giao tiếp với nhau.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kêu (lừa), rống (lừa)