rebuznar
re
re
re
buz
βuθ
booth
nar
ˈnaɾ
nar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "rebuznar"trong tiếng Tây Ban Nha

rebuznar
01

kêu (lừa), rống (lừa)

emitir su sonido característico un burro o un asno 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
rebuzno
ngôi thứ ba số ít
rebuzna
hiện tại phân từ
rebuznando
quá khứ đơn
rebuznó
quá khứ phân từ
rebuznado
Các ví dụ
El burro rebuzna fuerte cada mañana. 

Con lừa kêu to mỗi buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng