Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pecera
01
bể cá, bình cá
un recipiente de cristal para mantener peces como mascotas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
peceras
Các ví dụ
El pez dorado nada en su pecera redonda.
Cá vàng bơi trong bể cá tròn của nó.



























