la pecera
Pronunciation
/peθˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pecera"trong tiếng Tây Ban Nha

La pecera
01

bể cá, bình cá

un recipiente de cristal para mantener peces como mascotas
la pecera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
peceras
Các ví dụ
La pecera tiene un castillo de plástico en el fondo.
Bể cá có một lâu đài bằng nhựa ở đáy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng