la telaraña
te
te
te
la
la
la
ra
ˈɾa
ra
ña
ɲa
nia
champañamigrañapestañacampaña

Định nghĩa và ý nghĩa của "telaraña"trong tiếng Tây Ban Nha

La telaraña
01

mạng nhện, tơ nhện

una estructura de hilos de seda construida por una araña para atrapar insectos 
la telaraña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
telarañas
Các ví dụ
Una araña tejió una telaraña en la esquina del techo. 

Một con nhện đã dệt một mạng nhện ở góc trần nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng