Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La telaraña
01
mạng nhện, tơ nhện
una estructura de hilos de seda construida por una araña para atrapar insectos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
telarañas
Các ví dụ
La araña esperaba pacientemente en el centro de su telaraña.
Con nhện kiên nhẫn chờ đợi ở trung tâm mạng nhện của nó.



























