la pata
pa
ˈpa
pa
ta
ta
ta
pautapastaplata

Định nghĩa và ý nghĩa của "pata"trong tiếng Tây Ban Nha

La pata
01

chân, chi

la pierna y pie de un animal, especialmente de un mamífero de cuatro patas 
la pata definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
patas
Các ví dụ
El perro levantó la pata para saludar. 

Con chó nhấc chân lên để chào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng