Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pata
01
chân, chi
la pierna y pie de un animal, especialmente de un mamífero de cuatro patas
Các ví dụ
El conejo se lastimó la pata trasera en la carrera.
Con thỏ bị thương chân sau trong cuộc đua.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chân, chi