el pulga
Pronunciation
/pˈulɣa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulga"trong tiếng Tây Ban Nha

El pulga
01

bọ chét

un insecto pequeño, sin alas, que salta y se alimenta de la sangre de animales
el pulga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pulgas
Các ví dụ
El gato se rasca mucho porque tiene pulgas.
Con mèo gãi rất nhiều vì nó có bọ chét.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng