el lucio
luc
ˈluθ
looth
io
jo
yo
laciolucidolucro

Định nghĩa và ý nghĩa của "lucio"trong tiếng Tây Ban Nha

El lucio
01

cá chó, cá chó nước ngọt

un pez de agua dulce, grande y alargado, con una boca llena de dientes afilados 
el lucio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lucios
Các ví dụ
El lucio es un depredador muy rápido y agresivo. 

Cá chó là một kẻ săn mồi rất nhanh và hung dữ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng