el pez dorado
pez
peθ
peth
do
do
do
ra
ˈɾa
ra
do
ðo
dho

Định nghĩa và ý nghĩa của "pez dorado"trong tiếng Tây Ban Nha

El pez dorado
01

cá vàng, cá chép vàng

un pequeño pez de color naranja, comúnmente criado en acuarios o peceras 
el pez dorado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
peces dorados
Các ví dụ
El pez dorado da vueltas una y otra vez en su pecera. 

Cá vàng bơi vòng quanh hết lần này đến lần khác trong bể cá của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng