el pez dorado
Pronunciation
/pˈeθ ðɔɾˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pez dorado"trong tiếng Tây Ban Nha

El pez dorado
01

cá vàng, cá chép vàng

un pequeño pez de color naranja, comúnmente criado en acuarios o peceras
el pez dorado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
peces dorados
Các ví dụ
Un pez dorado puede vivir muchos años en un estanque grande.
Cá vàng có thể sống nhiều năm trong một cái ao lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng