Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pez dorado
01
cá vàng, cá chép vàng
un pequeño pez de color naranja, comúnmente criado en acuarios o peceras
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
peces dorados
Các ví dụ
Un pez dorado puede vivir muchos años en un estanque grande.
Cá vàng có thể sống nhiều năm trong một cái ao lớn.



























