el pico
Pronunciation
/pˈiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pico"trong tiếng Tây Ban Nha

El pico
01

mỏ, mỏ chim

la parte dura y afilada de la boca de un pájaro
el pico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
picos
Các ví dụ
El águila rompió la semilla con su pico fuerte.
Con đại bàng đã làm vỡ hạt bằng mỏ cứng của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng