el gato esfinge
gato
gato
gato
esfinge
esfingxe
esfingkhe

Định nghĩa và ý nghĩa của "gato esfinge"trong tiếng Tây Ban Nha

El gato esfinge
01

mèo Sphynx, sphynx

un gato sin pelo, con la piel arrugada y un cuerpo cálido al tacto 
el gato esfinge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gatos esfinge
Các ví dụ
¿Tu gato esfinge usa suéter en invierno para no tener frío? 

Con mèo Sphynx của bạn có mặc áo len vào mùa đông để không bị lạnh không ?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng