Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El gato somalí
01
mèo Somali
un gato de pelo semilargo, cola tupida y aspecto de zorro, muy enérgico y juguetón
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gatos somalíes
Các ví dụ
Necesito juguetes interactivos para mantener a mi gato somalí entretenido.
Tôi cần đồ chơi tương tác để giữ cho mèo Somali của tôi được giải trí.



























