el gato persa
Pronunciation
/ɡˈato pˈɛɾsa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gato persa"trong tiếng Tây Ban Nha

El gato persa
01

mèo Ba Tư

un gato de pelo largo y sedoso, con cara ancha y nariz chata
el gato persa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gatos persas
Các ví dụ
Cepillar el pelo de un gato persa requiere tiempo y paciencia.
Chải lông của một con mèo Ba Tư đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng